Các loại mã vạch thông dụng

Mã vạch được chia thành 2 loại là mã vạch 1D và mã vạch 2D. Hiện nay, có khoảng 30 loại ký hiệu mã vạch đang được sử dụng. Tuy nhiên, chỉ một số loại được sử dụng thường xuyên. Dưới đây Vina CHG sẽ chỉ ra các loại mã vạch thông dụng được sử dụng phổ biến hiện nay trên thị trường.

Các loại mã vạch thông dụng một chiều (1D)

Mã vạch 1D xuất hiện rất nhiều trên các loại hàng hóa. Chúng thường được sử dụng trong các hoạt động của doanh nghiệp để tiết kiệm thời gian và làm cho quy trình kiểm kê hàng hóa hiệu quả hơn.mã vạch thông dụng, Các loại mã vạch thông dụng, mã vạch phổ biến

1. Mã UPC

Mã vạch UPC (Universal Product Code) là một loại mã vạch 1D được ứng dụng rộng rãi trên sản phẩm hàng tiêu dùng tại các điểm bán hàng trên khắp thế giới, xuất hiện nhiều nhất tại Hoa Kỳ.

Cùng với việc làm cho quy trình thanh toán hiệu quả hơn, mã UPC giúp hợp lý hóa việc theo dõi hàng tồn kho trong các cửa hàng và kho hàng. UPC định danh duy nhất cho từng sản phẩm cho phép theo dõi sản phẩm chính xác và hiệu quả trong suốt quá trình từ sản xuất đến phân phối.

Mã UPC có 2 biến thể là UPC- A và UPC-E.

Biến thể UPC- A sử dụng sơ đồ mã hóa tương tự như EAN-13 và có thể mã hóa 12 chữ số. Sự khác biệt là mã vạch UPC- A không hiển thị số 0 đứng đầu của mã vạch, Mã vạch này sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ.

UPC- E là một biến thể nhỏ hơn chỉ mã hóa 6 chữ số.

  • Ứng dụng trong ngành: Bán lẻ, thanh toán trong siêu thị
  • Các biến thể: UPC- A, UPC-E
    mã vạch thông dụng, mã vạch UPC
    Mã vạch UPC

2. Mã EAN

Mã vạch EAN ( European Article Number) được sử dụng để xác định sản phẩm để quét tại các điểm bán hàng. EAN rất giống với mã UPC và điểm khác biệt chính là ứng dụng địa lý của chúng. Nếu UPC được ứng dụng chủ yếu ở Canada và Hoa Kì thì Mã EAN được ứng dụng nhiều ở khắp Châu Âu và trên toàn thế giới.

Mặc dù EAN-13 (bao gồm 13 chữ số) là hệ số dạng mặc định, mã vạch EAN-8 (bao gồm 8 chữ số) thường xuất hiện trên các sản phẩm có không gian khá nhỏ.

Ưu điểm chính của mã EAN là tính linh hoạt. EAN-13 là mã vạch mật độ cao có thể mã hóa lượng dữ liệu tương đối lớn trong một khu vực nhỏ – trong khi mã EAN-8 lý tưởng để xác định các sản phẩm hoặc tài sản rất nhỏ. Mã EAN cũng dễ dàng cho máy quét 1D đọc, giúp quá trình quét nhanh chóng và liền mạch.

  • Ngành: Bán lẻ, thanh toán hàng hóa
  • Các biến thể: EAN-13, EAN-8, 13 tháng 1, ISBN, ISSNmã vạch thông dụng, mã vạch EAN

3. Mã 39

Mã 39 là mã chữ và số đầu tiên được phát triển vào năm 1974. Đây là một trong những mã vạch lâu đời nhất và là một ký hiệu phổ biến được tìm thấy trong thiết bị điện tử, chăm sóc sức khỏe và chính phủ.

Code 39 được sử dụng để gắn nhãn sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp, phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và trong Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Mã này cho phép sử dụng cả chữ cái và số. Và tên gọi của nó phản ánh thực tế rằng ban đầu nó chỉ có thể mã hóa 39 ký tự, tuy nhiên phiên bản gần đây đã mở rộng lên 43 ký tự. Mặc dù tương tự nhưng không gọn nhẹ như Code 128.

Một hạn chế của Mã 39 là mật độ dữ liệu tương đối thấp, điều này có thể dẫn đến việc quét mã không chính xác. Nếu sử dụng mã này, việc sử dụng tổng kiểm tra được khuyến nghị để xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu.

Kích thước cần thiết cho mã vạch này có thể khiến chúng không phù hợp với sản phẩm hoặc tài sản rất nhỏ. Tuy nhiên, Code 39 vẫn được sử dụng rộng rãi và linh hoạt, đặc biệt là vì nó loại bỏ nhu cầu tạo số kiểm tra và có thể được giải mã bởi hầu hết các thiết bị đọc mã vạch.

  • Ngành : Thiết bị điện tử, Ô tô,  Quốc phòngmã vạch thông dụng, mã vạch code 39

4. Mã 128

Mã vạch Code 128 là một loại mã 1D nhỏ gọn, hỗ trợ mọi ký tự trong bộ ký tự ASCII 128, có khả năng lưu trữ dữ liệu với mật độ cao (chứa một lượng lớn thông tin trong một không gian nhỏ,). Những tính năng mạnh mẽ này khiến cho mã vạch Code 128  thường được sử dụng trong ngành hậu cần và vận tải và quản lý chuỗi cung ứng để quản lý đặt hàng và phân phối. .

  • Ngành công nghiệp: chuỗi cung ứng, vận tải container

5. ITF (Xen kẽ 2 trên 5)

Mã vạch ITF (Interleaved 2 of 5) là mã vạch được dùng để gắn nhãn trên vật liệu đóng gói trên toàn cầu. Mã phổ biến nhất là ITF-14, với 14 chữ số.

Một điểm mạnh lớn nhất của ITF là có thể in trực tiếp lên bao bì cứng. Vì vậy, mã này thường được sử dụng để mã hóa thông tin trên đóng gói sản phẩm. Mặc dù mã vạch Interleaved 2 of 5 chỉ có thể mã hóa số (không phải chữ cái), nhưng không yêu cầu số kiểm tra.

  • Ngành: Bao bì

6. Mã 93

Mã vạch Mã 93 được dùng nhiều trong lĩnh vực hậu cần, dùng để xác định gói hàng trong kho bán lẻ, dán nhãn linh kiện điện tử và cung cấp thông tin giao hàng cho Bưu điện.

Tương tự mã 39, Mã 93 hỗ trợ đầy đủ bộ ký tự ASCII. Mã 93 có kích thước nhỏ gọn và mật độ cao, ngắn gọn hơn khoảng 25% so với Mã 39.

Mã 93 là một sự thay thế nhỏ gọn và an toàn hơn cho mã 39, đặc biệt nhờ vào các ký tự bổ sung. Kích thước nhỏ và khả năng dự phòng dữ liệu làm cho nó phù hợp trong nhiều ngành công nghiệp, từ ô tô đến bán lẻ và hậu cần.

  • Ngành: Bán lẻ, sản xuất, hậu cần.

7. Mã vạch Codabar (Thanh mã)

Mã vạch Codabar được sử dụng bởi chuyên gia trong hậu cần và chăm sóc sức khỏe, từ ngân hàng máu Hoa Kỳ, FedEx, đến các phòng thí nghiệm ảnh và thư viện. Lợi ích chính của nó là dễ in và có thể được sản xuất bởi bất kỳ máy in nào, thậm chí cả máy đánh chữ. Điều này cho phép tạo nhiều mã Codabar với các số liên tục mà không cần đến máy tính. Codabar là hệ thống ký hiệu tự kiểm tra rời rạc, mã hóa tối đa 16 ký tự khác nhau với 4 ký tự bắt đầu/dừng bổ sung.

Ưu điểm của mã vạch Codabar bao gồm khả năng quét dễ dàng và tự kiểm tra, giúp giảm sai sót khi nhập mã. Tuy nhiên, mã Codabar đang dần bị thay thế bởi các dạng mã mới cho phép lưu trữ nhiều dữ liệu hơn trong không gian nhỏ hơn. Mặc dù vậy, Codabar vẫn được rộng rãi sử dụng trong hậu cần, chăm sóc sức khỏe và thậm chí cả trong các thư viện, đặc biệt là để gắn nhãn sách.

Các biến thể: Codabar, Mã Ames, NW-7, Monarch, Mã 2 trên 7, Codabar hợp lý hóa, ANSI/AIM BC3-1995, USD-4.

  • Ngành : Hậu cần, y tế, giáo dục

8. Mã vạch GS1 DataBar

Mã vạch GS1 DataBar (Ký hiệu không gian giảm) được các cửa hàng bán lẻ sử dụng để nhận diện phiếu giảm giá dành cho người tiêu dùng; sản phẩm, hàng hóa dễ hỏng và các sản phẩm nhỏ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

GS1 DataBar được ra mắt từ năm 2001, có kích thước nhỏ hơn so với các mã vạch thông thường và trở thành loại mã vạch bắt buộc cho phiếu giảm giá bán lẻ ở Hoa Kỳ.

Mã GS1 DataBar mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Ví dụ: các nhà bán lẻ hàng đầu sử dụng những công cụ nhỏ gọn này để giảm thời gian giao dịch tại điểm bán hàng.

Các biến thể: GS1 DataBar đa hướng, bị cắt ngắn, được xếp chồng, được xếp chồng đa hướng, được mở rộng, được xếp chồng mở rộng

  • Ngành: Bán lẻ, chăm sóc sức khỏe

9. MSI Plessey

Mã vạch MSI Plessey (hoặc Plessey đã sửa đổi) được sử dụng để quản lý hàng tồn kho trong môi trường bán lẻ, chẳng hạn như dán nhãn kệ siêu thị. Chúng cũng được sử dụng trong các kho hàng và các cơ sở lưu trữ khác để hỗ trợ việc kiểm tra hàng tồn kho chính xác.

Mã MSI Plessey chỉ có khả năng mã hóa số nhưng có thể được sản xuất ở bất kỳ độ dài nào – cho phép chúng mã hóa gần như mọi lượng dữ liệu. Định dạng nhị phân của nó cũng kém tin cậy và hiệu quả hơn các mã vạch mới hơn, kinh tế hơn.

  • Ngành: Bán lẻ

Các loại mã vạch thông dụng hai chiều (2D)

Ngày nay, mã vạch 2D thường được nhìn thấy trong các hoạt động quảng cáo, bán lẻ, liên kết các url tới các trang web, trên chứng minh thư và bán vé máy bay. Họ đang nhanh chóng giành được chỗ đứng. Có vẻ như cuối cùng chúng sẽ thay thế mã vạch 1D cho nhiều ứng dụng.

10. Mã QR

 

mã vạch thông dụng, mã QR

Mã QR được sử dụng rộng rãi trong hoạt động tiếp thị, quảng cáo, tạp chí và danh thiếp, thư mời,…. Chúng có thể thay đổi kích thước linh hoạt, khá ổn định và đọc nhanh. Mã QR hỗ trợ bốn chế độ dữ liệu khác nhau: số, chữ và số, byte/nhị phân và thậm chí cả Kanji.

Quan trọng nhất, chúng là công cụ công cộng và miễn phí sử dụng. QR Code được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như bán lẻ, giải trí và quảng cáo.

  • Ngành: Bán lẻ, Giải trí và Quảng cáo, tiếp thị

11. Mã ma trận dữ liệu

mã vạch thông dụng, mã vạch EAN

Data Matrix là một loại mã vạch 2D rất phổ biến. Nó có hình vuông và có thể lưu trữ một lượng thông tin lớn, thậm chí là rất lớn, trong một không gian rất nhỏ. Chúng được thiết kế để có thể đọc ngay cả ở độ phân giải thấp và trong các vị trí quét không lý tưởng. Như các mã vạch 2D khác, mã ma trận dữ liệu cũng đáng tin cậy với khả năng chịu lỗi cao.

Vì có kích thước nhỏ, nên mã ma trận rất phù hợp với việc gắn trên các sản phẩm như hàng hóa, vật phẩm và tài liệu, các linh kiện điện tử nhỏ trong lĩnh vực hậu cần và vận hành.

  • Biến thể : Ma trận dữ liệu vi mô
  • Ngành: Điện tử, bán lẻ và chính phủ

12. PDF417

 

mã vạch PDF417, mã vạch thông dụng, mã vạch

Mã PDF417 được sử dụng trong các ứng dụng cần lưu trữ lượng dữ liệu lớn, như thông tin ảnh, dấu vân tay hay chữ ký. Chúng có khả năng chứa hơn 1,1 kilobyte dữ liệu có thể được đọc bởi máy, vượt trội so với các mã vạch 2D khác. Tương tự như mã QR, mã vạch PDF417 là công cộng và miễn phí.

Với khả năng lưu trữ dữ liệu lớn gấp 4 lần so với mã QR và Mã ma trận, mã PDF417 phù hợp với nhiều mục đích khác nhau, từ quản lý vận chuyển và hàng tồn kho. Chúng cũng rất hữu ích trong việc tạo thẻ lên máy bay từ giấy giấy tờ nhận dạng, bằng lái xe,..

Biến thể : PDF417 bị cắt ngắn

Ngành : Hậu cần và chính phủ

 13. Aztec

 

mã vạch thông dụng, mã QR

Mã vạch Aztec cực kỳ tiết kiệm không gian. Chúng có thể chứa lượng dữ liệu khổng lồ trong khi vẫn duy trì kích thước tương đối nhỏ – và có tính năng sửa lỗi tuyệt vời để tránh lỗi quét. Và mặc dù các mã này không hỗ trợ nhiều ký tự như mã QR, chúng vẫn là một công cụ mạnh mẽ cho giao thông vận tải, chăm sóc sức khỏe và các ngành khác.

Ngành : Vận tải

Trên là các loại mã vạch thông dụng, phổ biến nhất hiện nay, bao gồm mã vạch 1 chiều và 2 chiều. Trong đó, mã QR (QR Code) hiện được quan tâm và ứng dụng rộng rãi nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là truy xuất nguồn gốc, quản lý hàng hoá và làm tính năng hỗ trợ cho các giải pháp tem chống hàng giả và bảo vệ thương hiệu.

Xem thêm: Tem QR code truy xuất nguồn gốc tích hợp chống hàng giả

Với nhiều ứng dụng của mã vạch trong kiểm soát hàng hoá, sản phẩm được liệt kê ở trên, hy vọng các doanh nghiệp sẽ lựa chọn được loại mã vạch phù hợp và ứng dụng chúng vào sản phẩm của mình.

Báo giá in tem truy xuất nguồn gốc, tem chống hàng giả